brain surgeon

brain surgeon

A brain surgeon carefully performs an operation in a modern hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bác sĩ phẫu thuật não: "brain surgeon" chỉ một bác sĩ chuyên khoa thực hiện các ca phẫu thuật trên hệ thần kinh, đặc biệt não bộ. Đây một nghề đòi hỏi trình độ chuyên môn cao, sự tỉ mỉ chính xác tuyệt đối.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật não đã thực hiện một ca mổ tinh vi để loại bỏ khối u.)
  • (Để trở thành bác sĩ phẫu thuật não cần ít nhất 14 năm học tập đào tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to need a brain surgeon": (nghĩa bóng) chỉ một việc quá phức tạp cần chuyên gia giải quyết.

    • Fixing this computer bug doesn't need a brain surgeon, just a good programmer. (Sửa lỗi máy tính này không cần đến bác sĩ phẫu thuật não, chỉ cần một lập trình viên giỏi.)
  • "like a brain surgeon": (so sánh) làm việc đó với độ chính xác tập trung cao độ.

    • He cut the paper with the precision of a brain surgeon. (Anh ấy cắt tờ giấy với độ chính xác như một bác sĩ phẫu thuật não.)
Biến thể từ gần giống
  • Brain surgery (n): phẫu thuật não, ca mổ não.

    • Brain surgery is one of the most complex medical procedures. (Phẫu thuật não một trong những thủ thuật y tế phức tạp nhất.)
  • Neurosurgeon (n): bác sĩ phẫu thuật thần kinh (thuật ngữ chính xác hơn, bao gồm cả não tủy sống).

    • The neurosurgeon specializes in spinal cord injuries. (Bác sĩ phẫu thuật thần kinh chuyên về chấn thương tủy sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Neurosurgeon: bác sĩ phẫu thuật thần kinh (tương đương, nhưng rộng hơn một chút).
  • Brain specialist: chuyên gia về não (có thể không phẫu thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "brain surgeon". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể dùng:
    • Operate on: phẫu thuật trên (ai đó).
      • The brain surgeon will operate on the patient tomorrow. (Bác sĩ phẫu thuật não sẽ mổ cho bệnh nhân vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
  • "It's not brain surgery": (thành ngữ) nói rằng việc đó không quá phức tạp, dễ hiểu.
    • Come on, assembling this bookshelf isn't brain surgery! (Thôi nào, lắp cái kệ sách này không phải phẫu thuật não đâu!)
  • "To be a brain surgeon": (nghĩa bóng, hài hước) tự cho mình người thông minh xuất chúng.
    • You don't have to be a brain surgeon to figure out the answer. (Bạn không cần phải bác sĩ phẫu thuật não để tìm ra câu trả lời.)